STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Đồng Thị Cúc | | GK8M-00073 | Tin 8 | Nguyễn Chí Công | 25/08/2025 | 4 |
2 | Đồng Thị Cúc | | NV8M-00015 | Tin 8 | Nguyễn Chí Công | 25/08/2025 | 4 |
3 | Đồng Thị Cúc | | GK9M-00014 | Tin 9 | Nguyễn Chí Công | 25/08/2025 | 4 |
4 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK8M-00057 | Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
5 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK8M-00055 | Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
6 | Nguyễn Thị Hạnh | | NV8M-00029 | Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
7 | Nguyễn Thị Hạnh | | NV8M-00025 | Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/08/2025 | 0 |
8 | Nguyễn Thị Khuyên | | GK8M-00065 | Lịch Sử địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 2 |
9 | Nguyễn Thị Khuyên | | GK9M-00051 | Lịch sử địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 2 |
10 | Nguyễn Thị Khuyên | | NV9M-00016 | Lịch sử địa lý 9 | Vũ MInh Gianh | 27/08/2025 | 2 |
11 | Nguyễn Thị Khuyên | | NV8M-00018 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
12 | Nguyễn Thị Khuyên | | GK8M-00067 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
13 | Nguyễn Thị Khuyên | | GK9M-00002 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 2 |
14 | Nguyễn Văn Chương | | SNVM-00037 | Ngữ văn 6 | Bùi Mạnh Hùng | 25/08/2025 | 4 |
15 | Nguyễn Văn Chương | | SGKM-00092 | Ngữ văn 6 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 25/08/2025 | 4 |
|